| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 2 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 6 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 10 | 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 11 | 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 12 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |