No. | Code | Name |
---|---|---|
1 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
2 | 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
3 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
4 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
5 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
6 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
7 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |