| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2 | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 6 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7 | 46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 8 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 10 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 12 | 73100 | Quảng cáo |