| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 2 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3 | 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 4 | 07300 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 5 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 6 | 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 8 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 9 | 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 10 | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 11 | 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 12 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |