| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 2 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 64190 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 9 | 73100 | Quảng cáo |