| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3 | 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4 | 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 5 | 3830 | Tái chế phế liệu |
| 6 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 8 | 47210 | Bán lẻ lương thực |