| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 3 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 7 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 9 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 10 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |