| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2 | 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 6 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 7 | 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |