| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4 | 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 5 | 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 6 | 43110 | Phá dỡ |
| 7 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 8 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 9 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 10 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 11 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 12 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |