| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2 | 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 3 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4 | 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 5 | 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 6 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 9 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |