| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 4 | 01490 | Chăn nuôi khác |
| 5 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 6 | 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 7 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 8 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 9 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 10 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 11 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 12 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |