| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 2 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 3 | 01490 | Chăn nuôi khác |
| 4 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 5 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 6 | 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 7 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 8 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 9 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 10 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 11 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 12 | 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |