| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 2 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 3 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6 | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 8 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 9 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 12 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |