| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2 | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4 | 24320 | Đúc kim loại màu |
| 5 | 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 6 | 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 7 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 8 | 33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 9 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 10 | 43110 | Phá dỡ |
| 11 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 12 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |