| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 2 | 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 3 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 5 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |