| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |