| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 3 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4 | 18110 | In ấn |
| 5 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 6 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 10 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |