| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3 | 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 10 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 12 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |