| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 2 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3 | 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 4 | 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 5 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7 | 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 8 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 10 | 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |