SUPPLY CHAIN ​​ECO-SYSTEM FOR SMEs
No.CodeName
10118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
20322Nuôi trồng thủy sản nội địa
33511Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
43512Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
54620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
64932Vận tải hành khách đường bộ khác
75021Vận tải hành khách đường thủy nội địa
85610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
95630Dịch vụ phục vụ đồ uống
1074100Hoạt động thiết kế chuyên dụng