| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |