| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 2 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3 | 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 4 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 10 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 11 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 12 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |