| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 2 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 3 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4 | 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 5 | 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 6 | 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 7 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 8 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 9 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 10 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 11 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |