| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 7 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 9 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 10 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 11 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 12 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |