| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 3 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4 | 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 5 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 6 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 10 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 11 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 12 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |