| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2 | 14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5 | 46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 10 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 11 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 12 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |