SUPPLY CHAIN ​​ECO-SYSTEM FOR SMEs
No.CodeName
1No InformationNo Information
20118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
30119Trồng cây hàng năm khác
40121Trồng cây ăn quả
50128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
60129Trồng cây lâu năm khác
73812Thu gom rác thải độc hại
83822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
93830Tái chế phế liệu
104322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
114620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
124632Bán buôn thực phẩm