| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 4 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 5 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 6 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 7 | 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 8 | 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 9 | 3830 | Tái chế phế liệu |
| 10 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 11 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 12 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |