| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |