No. | Code | Name |
---|---|---|
1 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
2 | 01110 | Trồng lúa |
3 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
4 | 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
5 | 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
6 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
7 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
8 | 01270 | Trồng cây chè |
9 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
10 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
11 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
12 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |