SUPPLY CHAIN ​​ECO-SYSTEM FOR SMEs
No.CodeName
14663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
201110Trồng lúa
301120Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
401130Trồng cây lấy củ có chất bột
501170Trồng cây có hạt chứa dầu
60118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
70121Trồng cây ăn quả
801270Trồng cây chè
90128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
100210Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
110810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
121610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ