| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 9 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 10 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |