| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3 | 43110 | Phá dỡ |
| 4 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 9 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 11 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 12 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |