| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |