| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 2 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7 | 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8 | 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 9 | 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |