| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 2 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 6 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7 | 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8 | 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 9 | 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 10 | 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 11 | 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |