| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 2 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |