| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 3 | 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4 | 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 7 | 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |