No. | Code | Name |
---|---|---|
1 | No Information | No Information |
2 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
3 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
4 | 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
5 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
6 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
7 | 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
8 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
9 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
10 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |