| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 3 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 6 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |