| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 2 | 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 3 | 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 4 | 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 5 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 6 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 7 | 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 10 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 11 | 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |