| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 2 | 01250 | Trồng cây cao su |
| 3 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 5 | 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 6 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |