SUPPLY CHAIN ​​ECO-SYSTEM FOR SMEs
No.CodeName
1No InformationNo Information
21610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
31629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
42022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
54322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
64511Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
74530Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
84610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
94620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
104632Bán buôn thực phẩm
114649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
124659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác