| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 5 | 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 6 | 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 7 | 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 8 | 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 9 | 3830 | Tái chế phế liệu |
| 10 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 11 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 12 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |