| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 6 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 9 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 10 | 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 11 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 12 | 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |