| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 2 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3 | 43110 | Phá dỡ |
| 4 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 6 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 9 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |