| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | No Information | No Information |
| 2 | 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 3 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4 | 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 5 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 9 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 10 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 11 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 12 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |