| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3 | 43110 | Phá dỡ |
| 4 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |