| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3 | 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 6 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 9 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 10 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 11 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 12 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |