| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 2 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8 | 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |